Trang chủThành viênLịch đấuXếp hạng
FC Videc
FC Videc
Trang chủGiới thiệuLịch thi đấuThành viênBXH

FC Videc · Mùa 2026

Bảng xếp hạng

Bảng xếp hạng điểm

Nguyễn Đăng Đoàn
1

Nguyễn Đăng Đoàn

Tiền vệ (MF)

84 điểm

Trần Trung Hiệp
2

Trần Trung Hiệp

Hậu vệ (DF)

82 điểm

Phạm Ngọc Tân
3

Phạm Ngọc Tân

Hậu vệ (DF)

73 điểm

4
Quốc Việt

Quốc Việt

Tiền đạo (FW)
70.5điểm
5
Tạ Trung Tuyến

Tạ Trung Tuyến

Tiền vệ (MF)
67.5điểm
6
Trần Thắng

Trần Thắng

CTrung vệ (CB)
65điểm

Top Vua phá lưới

Trần Trung Hiệp
1

Trần Trung Hiệp

Hậu vệ (DF)

7 bàn

Nguyễn Đăng Đoàn
2

Nguyễn Đăng Đoàn

Tiền vệ (MF)

6 bàn

Top kiến tạo

Tạ Quang Huy
1

Tạ Quang Huy

Tiền vệ (MF)

8 KT

Nguyễn Đăng Đoàn
2

Nguyễn Đăng Đoàn

Tiền vệ (MF)

7 KT

Quốc Việt

Chuyên cần

Trần Trung Hiệp
1

Trần Trung Hiệp

Hậu vệ (DF)

88% / 16 trận

Quốc Việt
2

Quốc Việt

Tiền đạo (FW)

88% / 16 trận

Tạ Trung Tuyến

THAM GIA
NGAY

Trở thành thành viên của cộng đồng FC Videc —
cập nhật lịch thi đấu, kết quả và tin tức mới nhất từ câu lạc bộ.

Bằng cách gửi, bạn đồng ý với Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Trang chủGiới thiệuLịch thi đấuThành viên

VIDEC FC © 2026. All Rights Reserved.

7
Lương Văn Hưng

Lương Văn Hưng

Trung vệ (CB)
62điểm
8
Tạ Quang Huy

Tạ Quang Huy

Tiền vệ (MF)
60.5điểm
Đ
3

Đình Duy

Hậu vệ (DF)

6 bàn

4
Quang Định

Quang Định

Tiền đạo (FW)
6bàn
5
Phạm Ngọc Tân

Phạm Ngọc Tân

Hậu vệ (DF)
4bàn
6
Tạ Trung Tuyến

Tạ Trung Tuyến

Tiền vệ (MF)
4bàn
7
Quốc Việt

Quốc Việt

Tiền đạo (FW)
3bàn
8
Minh Huế

Minh Huế

Tiền đạo (FW)
3bàn
3

Quốc Việt

Tiền đạo (FW)

6 KT

4
Tạ Trung Tuyến

Tạ Trung Tuyến

Tiền vệ (MF)
6KT
5
Phạm Ngọc Tân

Phạm Ngọc Tân

Hậu vệ (DF)
4KT
6
Nguyễn Thái Sơn

Nguyễn Thái Sơn

Hậu vệ (DF)
4KT
7
Quang Định

Quang Định

Tiền đạo (FW)
2KT
8
Trần Trung Hiệp

Trần Trung Hiệp

Hậu vệ (DF)
1KT
3

Tạ Trung Tuyến

Tiền vệ (MF)

88% / 16 trận

4
Trần Thắng

Trần Thắng

CTrung vệ (CB)
88%/ 16 trận
5
Nguyễn Đăng Đoàn

Nguyễn Đăng Đoàn

Tiền vệ (MF)
81%/ 16 trận
6
Phạm Ngọc Tân

Phạm Ngọc Tân

Hậu vệ (DF)
81%/ 16 trận
7
Tạ Quang Huy

Tạ Quang Huy

Tiền vệ (MF)
81%/ 16 trận
8
Nguyễn Kết

Nguyễn Kết

Hậu vệ (DF)
81%/ 16 trận